cardiac valve
Định nghĩa
Danh từ: Van tim – một cấu trúc dạng van trong tim có chức năng kiểm soát dòng chảy một chiều của máu, ngăn máu chảy ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- (Van tim đảm bảo máu chảy theo đúng hướng qua tim.)
- (Một van tim bị tổn thương có thể cần phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cardiac valve disease": bệnh van tim, tình trạng van tim hoạt động bất thường.
- Cardiac valve disease can lead to heart failure if left untreated. (Bệnh van tim có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị.)
- "Cardiac valve replacement": thay van tim, một thủ thuật phẫu thuật thay thế van tim bị hỏng bằng van nhân tạo hoặc van sinh học.
- The patient underwent cardiac valve replacement surgery last week. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thay van tim vào tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Valvular (tính từ): thuộc về van, liên quan đến van.
- Valvular heart disease (bệnh tim do van).
- Mitral valve (danh từ): van hai lá – một loại van tim cụ thể.
- Aortic valve (danh từ): van động mạch chủ – một loại van tim khác.
Từ đồng nghĩa
- Heart valve: van tim (thuật ngữ phổ biến hơn, dùng thay thế cho "cardiac valve").
- Valve of the heart: van của tim (cách diễn đạt dài hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardiac valve".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cardiac valve".